學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
古籍
古籍
gǔ
jí
[ㄍㄨˇ ㄐㄧˊ]
CỔ TỊCH
TOCFL 7
1.
văn bản cổ
2.
sách cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
古代
gǔdài
thời cổ đại
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
國籍
guójí
quốc tịch
古典
gǔdiǎn
cổ điển
書籍
shūjí
sách
古人
gǔrén
người thời cổ đại
古怪
gǔguài
kỳ lạ
逐字解
Từng chữ trong từ
古
cổ
cũ
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
估計
gūjì
ước tính; đánh giá; tính toán
顧及
gùjí
đưa vào xem xét
古蹟
gǔjì
di tích lịch sử
顧忌
gùjì
có mối lo ngại
孤寂
gūjì
cô đơn
咕唧
gūjī
thì thầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
古籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict