學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顧忌
顧忌
giản thể:
顾忌
gù
jì
[ㄍㄨˋ ㄐㄧˋ]
CỐ KỴ
TOCFL 6
1.
có mối lo ngại
2.
e ngại
3.
lo lắng
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
đắn đo
5.
ngại ngùng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
照顧
zhàogu
chăm sóc
顧客
gùkè
khách hàng; thân chủ
顧問
gùwèn
cố vấn
不顧
bùgù
bất chấp; không quan tâm
回顧
huígù
nhìn lại
兼顧
jiāngù
giải quyết đồng thời nhiều việc
顧慮
gùlǜ
mối băn khoăn; lo ngại
忌
jì
ghen tị
逐字解
Từng chữ trong từ
顧
cố
nhìn lại
忌
kỵ, kị
ghét, ghen tị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
估計
gūjì
ước tính; đánh giá; tính toán
顧及
gùjí
đưa vào xem xét
古蹟
gǔjì
di tích lịch sử
孤寂
gūjì
cô đơn
古籍
gǔjí
văn bản cổ
咕唧
gūjī
thì thầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顧忌 nghĩa là gì? · Kaori Dict