字義Nghĩa
ghét, ghen tịmáy dịch
jìKỴ
- 1.ghen tị
- 2.sợ hãi
- 3.lo sợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忌 (形声。从心,己声。本义憎恨) 同本义 忌,憎恶也。--《说文》 而忌处者。--《国语·晋语》 不克不忌。--《大戴礼记·卫将军文子》 子将助天为虐,不忌其不祥乎?--《国语·越语》 又如忌恶(憎恶坏人坏事);忌愤(怨愤,嫉恨) 嫉妒 操虽称美,心甚忌之。--《三国演义》 又如忌前(妒嫉贤才);忌妇(妒妇,善妒的妻子);忌克(忌妒他人才能而想超过他);忌才(嫉妒他人的才华或才能) 禁忌;忌讳 公室卑则忌直言。--《韩非子·外储说左下》 忌怒,则能害己。--《韩非子·说 忌jì ⒈嫉妒,憎恨妒~。~能。~才。 ⒉怕,顾虑,畏惧~惮。顾~♂行无~。 ⒊禁,戒~烟。~嘴馋。~吃生冷。 ⒋ ①由于风俗、习惯等原因,对某些事物或言行采取回避或隐避。 ②对某些能产生不利后果的事,力求避免。"忌讳"、"禁忌"也省作"忌"童言无~。故兵法~之。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 己 [jǐ] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 忌諱điều cấm kỵ
- 忌口kiêng ăn món nào đó (như khi ốm)
- 忌妒ghen tị; đố kỵ
- 忌恨căm ghét (do ghen tị, v.v.)
- 忌憚sợ hậu quả
- 忌日ngày giỗ
- 忌煙bỏ thuốc lá
- 忌羨đố kỵ
- 忌辰ngày giỗ
- 忌食
- 禁忌điều cấm kỵ
- 妒忌ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)
- 顧忌có mối lo ngại
- 猜忌nghi ngờ và đố kỵ
- 肆無忌憚hoàn toàn không kiêng nể
- 切忌tránh như điều cấm kỵ