例句Câu ví dụ
- 1
你忌妒嗎 ?
nǐ jìdu ma ?
Anh có ghen tị không
- 2
約翰很忌妒你有新車。
Yuēhàn hěn jìdu nǐ yǒu xīn chē。
John rất ghen tị vì bạn có xe mới
- 3
她是個愛忌妒的女孩。
tā shì gě ài jìdu de nǚhái。
Cô ấy là một cô gái hay ghen tuông.
你忌妒嗎 ?
nǐ jìdu ma ?
Anh có ghen tị không
約翰很忌妒你有新車。
Yuēhàn hěn jìdu nǐ yǒu xīn chē。
John rất ghen tị vì bạn có xe mới
她是個愛忌妒的女孩。
tā shì gě ài jìdu de nǚhái。
Cô ấy là một cô gái hay ghen tuông.