學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ghét, ghen tịmáy dịch

ĐỐ

  1. 1.đố kỵ (thành công, tài năng)
  2. 2.ghen tuông

ĐỐ

  1. 1.biến thể của 妒[du4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妒 (形声。从女,户声。本义妇女忌妒丈夫。也指忌妒别的女子的姿色) ) 泛指忌妒别人 妆成每被秋娘妒。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如妒害(妒忌陷害);妒纷(因互相妒忌而引起的争执、纠纷);妒痴(过度的妒忌而引发的痴病);妒刻(嫉妒刻薄);妒富愧贫(忌妒别人富裕,羞愧自己贫穷);妒敌(相忌恨的敌手) 妒 dù因别人好而忌恨。 【妒忌】同'忌妒'。对品德、才能、名誉、地位或境遇比自己好的人心怀怨恨。 【妒贤嫉能】嫉妒品行好、有才能的人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [hù] chỉ âm.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict