字義Nghĩa
ghét, ghen tịmáy dịch
dùĐỐ
- 1.đố kỵ (thành công, tài năng)
- 2.ghen tuông
dùĐỐ
- 1.biến thể của 妒[du4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
妒 (形声。从女,户声。本义妇女忌妒丈夫。也指忌妒别的女子的姿色) ) 泛指忌妒别人 妆成每被秋娘妒。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如妒害(妒忌陷害);妒纷(因互相妒忌而引起的争执、纠纷);妒痴(过度的妒忌而引发的痴病);妒刻(嫉妒刻薄);妒富愧贫(忌妒别人富裕,羞愧自己贫穷);妒敌(相忌恨的敌手) 妒 dù因别人好而忌恨。 【妒忌】同'忌妒'。对品德、才能、名誉、地位或境遇比自己好的人心怀怨恨。 【妒贤嫉能】嫉妒品行好、有才能的人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 户 [hù] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 妒忌ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)
- 妒嫉ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)
- 妒能害賢ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi (thành ngữ)
- 妒賢忌能đố kỵ người đức hạnh và tài năng (thành ngữ)
- 妒賢嫉能ghét tài ghét năng — xem 嫉賢妒能
- 嫉妒ghen tị với; đố kỵ
- 忌妒ghen tị; đố kỵ
- 天妒英才ông Trời đố kỵ người tài (thành ngữ); người tài giỏi thường gặp nhiều khó khăn
- 嫉賢妒能Tật hiền dù năng — (ngữ pháp) ghen tị với người có đức và tài
- 羨慕嫉妒恨ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)