學華語Kaori Dict

嫉賢妒能

giản thể: 嫉贤妒能

xiánnéng

ㄐㄧˊ ㄒㄧㄢˊ ㄉㄨˋ ㄋㄥˊ

TẬT HIỀN ĐỐ NĂNG

  1. 1.Tật hiền dù năng — (ngữ pháp) ghen tị với người có đức và tài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫉賢妒能 nghĩa là gì? · Kaori Dict