字義Nghĩa
ghen tịmáy dịch
jíTẬT
- 1.ghen tuông
- 2.ghen tị với
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫉 (形声。从女,疾声。本义忌妒才德地位等美好的人) 同本义。泛指忌妒 嫉,妒也。--《广雅》 各兴心而嫉妒。--《楚辞·离骚》 世溷浊而嫉贤兮,好蔽美而称恶。 众女嫉予之娥眉兮,谣诼谓余以善淫。 又如嫉诬(因嫉妒而诬告);嫉病(忌妒指责);嫉心(嫉妒之心);嫉毁(嫉妒毁谤) 憎恨 荀卿嫉浊世之政。--《史记·荀卿列传》 屈平既嫉之。--《史记·屈原贾生列传》 又如嫉恶(憎恨邪恶的人。也作疾恶);嫉邪(憎恨邪恶);嫉俗(憎恨不良的社会习俗) 嫉jí ⒈由于别人比自己强而怨恨~妒。妒~。~才。~贤。 ⒉憎恨~(也写作"疾")恶如仇(痛恨坏人坏事,如同仇敌一般)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 疾 [jí] chỉ âm.
một người phụ nữ giận dữ 疾; 疾 cũng cung cấp âm
組詞Từ chứa chữ này
- 嫉妒ghen tị với; đố kỵ
- 嫉惡如仇ghét điều ác như ghét kẻ thù
- 嫉恨ghét vì ghen tị; oán hận
- 嫉賢妒能Tật hiền dù năng — (ngữ pháp) ghen tị với người có đức và tài
- 憤世嫉俗hoài nghi
- 妒嫉ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)
- 妒賢嫉能ghét tài ghét năng — xem 嫉賢妒能
- 羨慕嫉妒恨ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)