- 1.có năng lực
- 2.thành thạo

例句Câu ví dụ
- 1
她既能乾又大方。
tā jì néng gàn yòu dà fāng
Cô ấy vừa tài năng vừa rộng lượng
- 2
你太能乾了。
nǐ tài nénggàn le。
Anh quá tài năng
- 3
他是個能乾的男人。
tā shì gě nénggàn de nánrén。
Anh ấy là một người đàn ông tài năng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.