學華語Kaori Dict

giản thể:

gān

ㄍㄢ

CAN

HSK 1TOCFL 3Adj
  1. 1.khô
  2. 2.thức ăn khô
  3. 3.trống rỗng; rỗng tuếch
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận làm thân thích danh nghĩa; nuôi; bố mẹ nuôi
  2. 5.vô ích; uổng phí
  3. 6.(phương ngữ) thô lỗ; cộc cằn
  4. 7.(phương ngữ) lạnh nhạt

Cách đọc khác:qiánmột trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho trờiqiánbiến thể cũ của 乾[qian2]Qiánhọ [Qian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在這個行業乾了一輩子。

    tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi

    Anh ấy đã làm việc trong ngành này cả đời

  • 2

    你乾得很好。

    nǐ gān dehěn hǎo。

    Anh làm rất tốt

  • 3

    不乾我的事!

    bù gān wǒ de shì!

    Không liên quan đến tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾 nghĩa là gì? · Kaori Dict