- 1.khô
- 2.thức ăn khô
- 3.trống rỗng; rỗng tuếch
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nhận làm thân thích danh nghĩa; nuôi; bố mẹ nuôi
- 5.vô ích; uổng phí
- 6.(phương ngữ) thô lỗ; cộc cằn
- 7.(phương ngữ) lạnh nhạt
Cách đọc khác:gàn — thân câygān — biến thể cũ của 乾|干[gan1]Gān — họ [Gan1]

例句Câu ví dụ
- 1
他在這個行業乾了一輩子。
tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi
Anh ấy đã làm việc trong ngành này cả đời
- 2
你乾得很好。
nǐ gān dehěn hǎo。
Anh làm rất tốt
- 3
不乾我的事!
bù gān wǒ de shì!
Không liên quan đến tôi