- 1.nâng ly chúc mừng
- 2.Cạn ly! (đề xuất nâng ly)
- 3.Chúc mừng bạn!
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.Uống cạn nhé!
- 5.nghĩa đen: cạn ly

例句Câu ví dụ
- 1
為我們的友好乾杯!
wèi wǒ men de yǒu hǎo gān bēi
Chúc mừng tình bạn của chúng ta!
- 2
乾杯!
gānbēi!
Chúc mừng!
- 3
請諸位斟滿酒,為新郎和新娘乾杯!
qǐng zhūwèi zhēn mǎn jiǔ, wèi xīnláng hé xīnniáng gānbēi!
Xin các vị đầy đủ ly rượu, hãy chúc mừng cho chú rể và cô dâu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.