學華語Kaori Dict

乾杯

giản thể: 干杯

gānbēi

ㄍㄢ ㄅㄟ

CAN BÔI

HSK 2
  1. 1.nâng ly chúc mừng
  2. 2.Cạn ly! (đề xuất nâng ly)
  3. 3.Chúc mừng bạn!
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.Uống cạn nhé!
  2. 5.nghĩa đen: cạn ly

例句Câu ví dụ

  • 1

    為我們的友好乾杯!

    wèi wǒ men de yǒu hǎo gān bēi

    Chúc mừng tình bạn của chúng ta!

  • 2

    乾杯!

    gānbēi!

    Chúc mừng!

  • 3

    請諸位斟滿酒,為新郎和新娘乾杯!

    qǐng zhūwèi zhēn mǎn jiǔ, wèi xīnláng hé xīnniáng gānbēi!

    Xin các vị đầy đủ ly rượu, hãy chúc mừng cho chú rể và cô dâu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict