杯
bēi
[ㄅㄟ]
BÔI
HSK 1M
- 1.cái cúp
- 2.cúp vô địch
- 3.lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
Cách đọc khác:bēi — biến thể của 杯[bei1]bēi — biến thể của 杯[bei1]

例句Câu ví dụ
- 1
我想喝一杯茶。
wǒ xiǎng hē yī bēi chá
Tôi muốn uống một tách trà
- 2
請給我一杯茶。
qǐng gěi wǒ yī bēi chá
Vui lòng cho tôi một tách trà
- 3
我幫你倒一杯水。
wǒ bāng nǐ dào yī bēi shuǐ
Tôi sẽ giúp bạn đổ một cốc nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.