被
bèi
[ㄅㄟˋ]
BỊ
HSK 3TOCFL 2Prep
- 1.chăn
- 2.đắp (bằng)
- 3.(văn học) chịu (một điều không may)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dùng để chỉ thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "bởi" trong câu bị động tiếng Anh, hoặc, nếu không nhắc đến người thực hiện, thì đặt trước động từ)
- 5.(khoảng năm 2009) (mỉa mai hoặc hài hước) dùng để chỉ rằng từ sau đó nên được hiểu là trong dấu ngoặc kép (như trong 被旅遊|被旅游[bei4 lu:3 you2] "đi du lịch", chẳng hạn)

例句Câu ví dụ
- 1
他的成績被大家認可了。
tā de chéng jì bèi dà jiā rèn kě le
Kết quả của anh ấy được mọi người công nhận
- 2
門被堵住了。
mén bèi dǔ zhù le
Cửa bị tắc
- 3
他被大學錄取了。
tā bèi dà xué lù qǔ le
Anh ấy đã được đại học nhận vào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.