例句Câu ví dụ
- 1
他被迫離開了。
tā bèi pò lí kāi le
Anh ấy bị ép phải rời đi
- 2
他被迫加班。
tā bèipò jiābān。
An bị ép làm thêm giờ
- 3
我被迫吃了藥。
wǒ bèipò chī le yào。
Tôi bị ép phải uống thuốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
