學華語Kaori Dict

被迫

bèi

ㄅㄟˋ ㄆㄛˋ

BỊ BÁCH

HSK 4V
  1. 1.bị ép buộc
  2. 2.bị bắt buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被迫離開了。

    tā bèi pò lí kāi le

    Anh ấy bị ép phải rời đi

  • 2

    他被迫加班。

    tā bèipò jiābān。

    An bị ép làm thêm giờ

  • 3

    我被迫吃了藥。

    wǒ bèipò chī le yào。

    Tôi bị ép phải uống thuốc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被迫 nghĩa là gì? · Kaori Dict