學華語Kaori Dict

壓迫

giản thể: 压迫

ㄧㄚ ㄆㄛˋ

ÁP BÁCH

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.áp bức
  2. 2.đàn áp
  3. 3.đè nén
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự áp bức
  2. 5.ứng suất (vật lý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給大家很大壓迫。

    tā gěi dà jiā hěn dà yā pò

    Anh ấy gây ra sự áp đặt lớn cho mọi người

  • 2

    這個國家的政府壓迫人民。

    zhège guójiā de zhèngfǔ yāpò rénmín。

    Chính phủ của quốc gia này đàn áp người dân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壓迫 nghĩa là gì? · Kaori Dict