例句Câu ví dụ
- 1
情況很迫切。
qíng kuàng hěn pò qiè
Tình hình rất cấp bách
- 2
我迫切需要冷飲。
wǒ pòqiè xūyào lěngyǐn。
Tôi rất cần một thức uống lạnh
- 3
她迫切地需要錢。
tā pòqiè de xūyào qián。
Cô ấy rất cần tiền
情況很迫切。
qíng kuàng hěn pò qiè
Tình hình rất cấp bách
我迫切需要冷飲。
wǒ pòqiè xūyào lěngyǐn。
Tôi rất cần một thức uống lạnh
她迫切地需要錢。
tā pòqiè de xūyào qián。
Cô ấy rất cần tiền