學華語Kaori Dict

迫切

qiè

ㄆㄛˋ ㄑㄧㄝˋ

BÁCH THIẾT

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.khẩn cấp; cấp bách

例句Câu ví dụ

  • 1

    情況很迫切。

    qíng kuàng hěn pò qiè

    Tình hình rất cấp bách

  • 2

    我迫切需要冷飲。

    wǒ pòqiè xūyào lěngyǐn。

    Tôi rất cần một thức uống lạnh

  • 3

    她迫切地需要錢。

    tā pòqiè de xūyào qián。

    Cô ấy rất cần tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迫切 nghĩa là gì? · Kaori Dict