學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt, thái, lát, khắcmáy dịch

qiēTIẾP

  1. 1.cắt; thái; khắc
  2. 2.(toán) tiếp tuyến

qièTHIẾT

  1. 1.nhất định; hoàn toàn (không)
  2. 2.(thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!
  3. 3.mài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

切 通砌”。台阶 切皆铜沓黄金涂。--《汉书·外戚·孝成赵皇后传》 切 (形声。从刀,七声。本义用刀把物品分成若干部分) 同本义 治骨。加工珠宝骨器的工艺名称 切磋。指学行上切磋相正 切qiē ⒈割开,截断~开。~猪肉。~断敌军退路。 ⒉ ⒊ 几何学上直线与弧线或两个弧线相接的一点叫"切"~点。~线。两圆相~。 切qiè ⒈贴近,紧靠~身。~肤。 ⒉密合,符合~题。~合实际。[切齿]磨牙,咬牙。〈表〉极其愤恨~齿腐心。~齿痛恨。 ⒊急迫,紧急急~。迫~。回乡心~。 ⒋实在,着实~实。~记。言语恳~。深~致谢。 ⒌诊泊脉~脉。 ⒍旧时汉语的一种注音法,即用上一字的声母与下一字的韵母相拼成音,也叫"反切"。如"童"字是"徒红切"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [qī] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 切 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict