學華語Kaori Dict

切身

qièshēn

ㄑㄧㄝˋ ㄕㄣ

THIẾT THÂN

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.trực tiếp
  2. 2.liên quan đến bản thân
  3. 3.cá nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    切身之痛。

    qièshēn zhī tòng。

    Đau đớn tận xương tủy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切身 nghĩa là gì? · Kaori Dict