切身
qièshēn
[ㄑㄧㄝˋ ㄕㄣ]
THIẾT THÂN
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.trực tiếp
- 2.liên quan đến bản thân
- 3.cá nhân

例句Câu ví dụ
- 1
切身之痛。
qièshēn zhī tòng。
Đau đớn tận xương tủy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.