學華語Kaori Dict

qiē

ㄑㄧㄝ

TIẾP

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.cắt; thái; khắc
  2. 2.(toán) tiếp tuyến

Cách đọc khác:qiènhất định; hoàn toàn (không)

例句Câu ví dụ

  • 1

    把西瓜切開。

    bǎ xī guā qiè kāi

    Cắt quả dưa hấu ra

  • 2

    把蛋糕切成八塊。

    bǎ dàn gāo qiē chéng bā kuài

    Cắt bánh蛋糕 thành tám miếng

  • 3

    這個工具用來切菜。

    zhè ge gōng jù yòng lái qiè cài

    Công cụ này dùng để thái rau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切 nghĩa là gì? · Kaori Dict