學華語Kaori Dict

qiě

ㄑㄧㄝˇ

THẢ

HSK 7-9Adv
  1. 1.
  2. 2.hơn nữa
  3. 3.tuy nhiên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tạm thời
  2. 5.sắp
  3. 6.cả (... và...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他愚蠢且荒謬。

    tā yúchǔn qiě huāngmiù。

    Anh ấy ngốc và vô lý

  • 2

    秋天是漫長且溫和的。

    qiūtiān shì màncháng qiě wēnhé de。

    Thu là mùa dài và ôn hòa.

  • 3

    這些是無用且冗長的會議。

    zhèxiē shì wúyòng qiě rǒngcháng de huìyì。

    Những cuộc họp này vô dụng và kéo dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẢ (且) – hơn nữa: Bàn thờ xếp ba tầng đá, còn chồng THÊM được nữa — vả lại, hơn nữa, THẢ hồ mà chất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

且 nghĩa là gì? · Kaori Dict