學華語Kaori Dict

且休

qiěxiū

ㄑㄧㄝˇ ㄒㄧㄡ

THẢ HƯU

  1. 1.nghỉ ngơi lúc này
  2. 2.dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẢ (且) – hơn nữa: Bàn thờ xếp ba tầng đá, còn chồng THÊM được nữa — vả lại, hơn nữa, THẢ hồ mà chất.
  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

且休 nghĩa là gì? · Kaori Dict