學華語Kaori Dict

而且

érqiě

ㄦˊ ㄑㄧㄝˇ

NHI THẢ

HSK 2TOCFL 3Conj
  1. 1.(không những ...) mà còn
  2. 2.hơn nữa
  3. 3.thêm vào đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hơn thế nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不但會英語,而且說得很流利。

    tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì

    Hắn không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.

  • 2

    他不僅會唱歌,而且會跳舞。

    tā bù jǐn huì chàng gē ér qiě huì tiào wǔ

    Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy

  • 3

    他不但會說普通話,而且會說上海話。

    tā bùdàn huì shuō pǔtōnghuà, érqiě huì shuōshàng hǎi huà。

    Anh ấy không chỉ nói được tiếng phổ thông mà còn nói được tiếng Thượng Hải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẢ (且) – hơn nữa: Bàn thờ xếp ba tầng đá, còn chồng THÊM được nữa — vả lại, hơn nữa, THẢ hồ mà chất.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

而且 nghĩa là gì? · Kaori Dict