例句Câu ví dụ
- 1
然而,他一直堅持。
rán ér tā yī zhí jiān chí
Tuy nhiên, anh ấy vẫn kiên trì
- 2
然而,現實並不一樣。
ránér, xiànshí bìngbù yīyàng。
Tuy nhiên, thực tế lại khác.
- 3
然而,相反的理論往往也是真的。
ránér, xiāngfǎn de lǐlùn wǎngwǎng yě shì zhēnde。
Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
