學華語Kaori Dict

然而

ránér

ㄖㄢˊ ㄦˊ

NHIÊN NHI

HSK 4TOCFL 5Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    然而,他一直堅持。

    rán ér tā yī zhí jiān chí

    Tuy nhiên, anh ấy vẫn kiên trì

  • 2

    然而,現實並不一樣。

    ránér, xiànshí bìngbù yīyàng。

    Tuy nhiên, thực tế lại khác.

  • 3

    然而,相反的理論往往也是真的。

    ránér, xiāngfǎn de lǐlùn wǎngwǎng yě shì zhēnde。

    Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

然而 nghĩa là gì? · Kaori Dict