學華語Kaori Dict

ér

ㄦˊ

NHI

HSK 4TOCFL 5Conj
  1. 1.
  2. 2.cũng như
  3. 3.và do đó
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.nhưng (không)
  2. 5.mà (không)
  3. 6.(biểu thị quan hệ nhân quả)
  4. 7.(biểu thị thay đổi trạng thái)
  5. 8.(biểu thị sự tương phản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    而這,正是問題所在。

    ér zhè zhèng shì wèn tí suǒ zài

    Và đây, chính là vấn đề

  • 2

    鋌而走險。

    tǐngérzǒuxiǎn。

    Nguy hiểm mà vẫn đi

  • 3

    你為甚麼不隨遇而安呢?

    nǐ wèi shén má bù suíyùérān ne?

    Tại sao anh không thể an phận với hoàn cảnh hiện tại chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

而 nghĩa là gì? · Kaori Dict