學華語Kaori Dict

ěr

ㄦˇ

NHĨ

TOCFL 4
  1. 1.tai
  2. 2.tay cầm (khảo cổ học)
  3. 3.và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆上有耳。

    qiáng shàng yǒu ěr。

    Tường có tai

  • 2

    我洗耳恭聽。

    wǒ xǐěrgōngtīng。

    Tôi sẵn sàng lắng nghe

  • 3

    請洗耳恭聽。

    qǐng xǐěrgōngtīng。

    Xin nghe đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict