學華語Kaori Dict

面紅耳赤

giản thể: 面红耳赤

miànhóngěrchì

ㄇㄧㄢˋ ㄏㄨㄥˊ ㄦˇ ㄔˋ

DIỆN HỒNG NHĨ XÍCH

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩個人因意見不合,而爭得面紅耳赤不歡而散。

    zhè liǎng gèrén yīn yìjiànbùhé, ér zhēngdé miànhóngěrchì bùhuānérsàn。

    Hai người này vì bất đồng ý kiến mà tranh cãi dữ dội, sau đó chia tay không vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面紅耳赤 nghĩa là gì? · Kaori Dict