學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đỏmáy dịch

chìXÍCH

  1. 1.đỏ
  2. 2.đỏ thẫm
  3. 3.trần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赤 (会意。甲骨文,从大(人)从火。人在火上,被烤得红红的。一说大火”为赤。本义火的颜色,即红色) 同本义 赤,南方色也。--《说文》 赤者,火色也。--《书·洪范·五行传》 其色赤。--《素问·风论》。注赤者,心色也。” 赤刀。--《书·顾命》。郑注武王诛纣时刀赤为饰。” 色赤椒好。--《齐民要术·种椒》 困于赤绂。--《易·困卦》。郑注朱深曰赤。” 日上,正赤如丹。--姚鼐《登泰山记》。又如赤刀(刀口赤色的宝刀);赤衣(红色衣服);赤丸(红色弹丸);赤日(红日;烈日);赤石(红色的石头);赤泥(呈红色

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Một người; đất; má đỏ bừng; lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict