學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赤匪
赤匪
chì
fěi
[ㄔˋ ㄈㄟˇ]
XÍCH PHỈ
1.
giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土匪
tǔfěi
thổ phỉ
面紅耳赤
miànhóngěrchì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính)
匪夷所思
fěiyísuǒsī
không thể tưởng tượng
赤裸
chìluǒ
trần truồng
赤手空拳
chìshǒukōngquán
tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
匪
fěi
cướp
赤
chì
đỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
赤
xích
đỏ
匪
phỉ
tội phạm, cướp, nhóm tội phạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赤匪 nghĩa là gì? · Kaori Dict