學華語Kaori Dict

赤字

chì

ㄔˋ ㄗˋ

XÍCH TỰ

HSK 7-9N
  1. 1.thâm hụt (tài chính)
  2. 2.chữ đỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去年遇到了赤字。

    wǒmen qùnián yùdào le chìzì。

    Năm ngoái chúng tôi gặp thua lỗ.

  • 2

    這場生意正面臨著赤字。

    zhè chǎng shēngyi zhèngmiàn lín zhe chìzì。

    Chiếc buôn này đang đối mặt với thâm hụt.

  • 3

    我們公司今季的赤字上漲了差不多一成。

    wǒmen gōngsī jīn jì de chìzì shàngzhǎng le chàbuduō yī chéng。

    Lỗ lợi của công ty chúng tôi trong quý này đã tăng khoảng 10%

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤字 nghĩa là gì? · Kaori Dict