字母
zìmǔ
[ㄗˋ ㄇㄨˇ]
TỰ MẪU
HSK 4TOCFL 5N
- 1.chữ cái (của bảng chữ cái)
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
英文有二十六個字母。
yīng wén yǒu èr shí liù gè zì mǔ
Tiếng Anh có 26 chữ cái
- 2
我寫字母。
wǒ xiězì mǔ。
Tôi viết chữ
- 3
有幾個字母?
yǒu jǐge zìmǔ?
Có bao nhiêu chữ cái?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.