子母
zǐmǔ
[ㄗˇ ㄇㄨˇ]
TỬ MẪU
- 1.mẹ và con
- 2.lãi và vốn
- 3.kết hợp của một vật lớn và một vật nhỏ cùng loại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.