例句Câu ví dụ
- 1
許多動畫的共同語言是字幕。
xǔduō dònghuà de gòngtóng yǔyán shì zìmù。
Ngôn ngữ chung của nhiều bộ phim hoạt hình là phụ đề.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
