學華語Kaori Dict

字幕

ㄗˋ ㄇㄨˋ

TỰ MÀN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.chú thích
  2. 2.phụ đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多動畫的共同語言是字幕。

    xǔduō dònghuà de gòngtóng yǔyán shì zìmù。

    Ngôn ngữ chung của nhiều bộ phim hoạt hình là phụ đề.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict