學華語Kaori Dict

簽字

giản thể: 签字

qiān

ㄑㄧㄢ ㄗˋ

THIÊM TỰ

HSK 5TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在這裡簽字。

    qǐng zài zhè lǐ qiān zì

    Xin vui lòng ký tên ở đây

  • 2

    招股說明書必鬚由兩名保薦代表人簽字。

    zhāogǔshuōmíngshū bìxū yóu liǎng míng bǎo jiàn dàibiǎo rén qiānzì。

    Đơn chào bán phải được ký tên bởi hai đại diện bảo lãnh.

  • 3

    還有一堆項目,要等他簽字後才能落地。

    háiyǒu yīduī xiàngmù, yào děng tā qiānzì hòu cáinéng luòdì。

    Còn một đống dự án nữa, phải chờ anh ấy ký tên mới có thể triển khai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簽字 nghĩa là gì? · Kaori Dict