- 1.kìm
- 2.đôi kìm
- 3.cái kẹp
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.mỏ kẹp
- 5.đồ kẹp
- 6.móng (của cua, v.v.)
- 7.LT:把[ba3]
- 8.(tiếng địa phương) hoa tai

例句Câu ví dụ
- 1
把鉗子放在工具箱里。
bǎ qiánzi fàng zài gōngjùxiāng lǐ。
Hãy đặt kẹp vào hộp dụng cụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.