學華語Kaori Dict

鉗子

giản thể: 钳子

qiánzi

ㄑㄧㄢˊ ㄗ˙

KIỀM TỬ

HSK 7-9N
  1. 1.kìm
  2. 2.đôi kìm
  3. 3.cái kẹp
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.mỏ kẹp
  2. 5.đồ kẹp
  3. 6.móng (của cua, v.v.)
  4. 7.LT:把[ba3]
  5. 8.(tiếng địa phương) hoa tai

例句Câu ví dụ

  • 1

    把鉗子放在工具箱里。

    bǎ qiánzi fàng zài gōngjùxiāng lǐ。

    Hãy đặt kẹp vào hộp dụng cụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钳子 nghĩa là gì? · Kaori Dict