字義Nghĩa
kẹp, kìm, kẹp tongsmáy dịch
qiánKIỀM
- 1.kìm
- 2.khoá
- 3.mỏ kẹp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鉗子kìm
- 鉗住kẹp chặt; đàn áp
- 鉗制đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt
- 鉗工thợ nguội
- 鉗嘴鸛
- 鉗馬銜枚bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ)
- 夾鉗cái kìm
- 扳鉗cờ lê
- 火鉗cặp gắp lò
- 產鉗kẹp sản khoa
- 管鉗mỏ lết ống
- 虎鉗cái ê tô