學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẹp, kìm, kẹp chặtmáy dịch

qiánKIỀM

  1. 1.kìm
  2. 2.khoá
  3. 3.mỏ kẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钳 (形声。从金,甘声。本义金属夹具) 古刑具。束颈的铁圈 钳,以铁有所劫束也。--《说文》 皆弛解钳。--《后汉书·光武纪》 古之刑在项曰钳,今之链锁。--清·阮葵生《茶余客话》 又如钳铁(古代束颈的刑具);钳髠(钳和髠。古代束颈、剃发之刑);钳鈑(古代两种刑具名,钳与鈑);钳扭(束颈缚手的刑具);钳锁(小儿的金属首饰;又指古代用以束颈、锁身的 两种刑具) 夹持东西的用具 钳 古代刑罚。用铁圈束颈、手、足 烧 钳(箝、 ⒉拑)qián ⒈夹东西的工具止血~。老虎~子。 ⒉用工具夹住。〈引〉用强力限制,约束~制。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict