學華語Kaori Dict

鉗馬銜枚

giản thể: 钳马衔枚

qiánxiánméi

ㄑㄧㄢˊ ㄇㄚˇ ㄒㄧㄢˊ ㄇㄟˊ

KIỀM MÃ HÀM MAI

  1. 1.bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ)
  2. 2.(quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钳马衔枚 nghĩa là gì? · Kaori Dict