枚
méi
[ㄇㄟˊ]
MAI
HSK 7-9TOCFL 6M
- 1.lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.
- 2.thân cây
- 3.cái roi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chốt gỗ, dùng để bịt miệng cho binh sĩ khi diễu hành (xưa)
Cách đọc khác:Méi — họ [Mei2]

例句Câu ví dụ
- 1
有一枚金幣。
yǒu yī méi jīnbì。
Có một đồng xu vàng
- 2
我有幾枚銀幣。
wǒ yǒu jǐ méi yínbì。
Tôi có vài đồng bạc
- 3
我有幾枚銀幣。
wǒ yǒu jǐ méi yínbì。
Tôi có vài đồng bạc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 不勝枚舉nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
- 枚họ [Mei2]
- 枚乘Mai Thừa (mất khoảng 140 TCN), nhà thơ thời Hán
- 枚卜chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại)
- 枚舉liệt kê
- 猜枚trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác
- 袁枚Yuan Mei (1716-1798), nhà thơ và nhà phê bình nổi tiếng thời Thanh, một trong ba đại thi nhân thời Càn Long 乾嘉三大家
- 不可枚舉nhiều không đếm xuể (thành ngữ)