學華語Kaori Dict

méi

ㄇㄟˊ

MAI

HSK 7-9TOCFL 6M
  1. 1.lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.
  2. 2.thân cây
  3. 3.cái roi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chốt gỗ, dùng để bịt miệng cho binh sĩ khi diễu hành (xưa)

Cách đọc khác:Méihọ [Mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一枚金幣。

    yǒu yī méi jīnbì。

    Có một đồng xu vàng

  • 2

    我有幾枚銀幣。

    wǒ yǒu jǐ méi yínbì。

    Tôi có vài đồng bạc

  • 3

    我有幾枚銀幣。

    wǒ yǒu jǐ méi yínbì。

    Tôi có vài đồng bạc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枚 nghĩa là gì? · Kaori Dict