學華語Kaori Dict

měi

ㄇㄟˇ

MỖI

HSK 3TOCFL 1Pron/Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺每天看報。

    yé ye měi tiān kàn bào

    Ông nội mỗi ngày đọc báo

  • 2

    每個人有兩千塊錢左右。

    měi ge rén yǒu liǎng qiān kuài qián zuǒ yòu

    Mỗi người có khoảng hai nghìn nhân dân tệ

  • 3

    他每天跑步,身體結實。

    tā měi tiān pǎo bù shēn tǐ jiē shí

    Anh ấy chạy mỗi ngày, cơ thể khỏe mạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每 nghĩa là gì? · Kaori Dict