例句Câu ví dụ
- 1
爺爺每天看報。
yé ye měi tiān kàn bào
Ông nội mỗi ngày đọc báo
- 2
每個人有兩千塊錢左右。
měi ge rén yǒu liǎng qiān kuài qián zuǒ yòu
Mỗi người có khoảng hai nghìn nhân dân tệ
- 3
他每天跑步,身體結實。
tā měi tiān pǎo bù shēn tǐ jiē shí
Anh ấy chạy mỗi ngày, cơ thể khỏe mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
