學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
每每
每每
měi
měi
[ㄇㄟˇ ㄇㄟˇ]
MỖI MỖI
TOCFL 6
1.
thường xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
每
měi
mỗi
每當
měidāng
mỗi khi; mỗi lần
每逢
měiféng
mỗi lần
每況愈下
měikuàngyùxià
càng ngày càng tồi tệ hơn
每人
měirén
mỗi người
每夜
měiyè
mỗi đêm
每天
měitiān
mỗi ngày
每常
měicháng
thường xuyên (trong quá khứ)
逐字解
Từng chữ trong từ
每
mỗi, hỏi, mỏi, mọi, mủ, mủi, mũi
mỗi
每
mỗi, hỏi, mỏi, mọi, mủ, mủi, mũi
mỗi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
妹妹
mèimei
em gái
美眉
měiméi
(khẩu ngữ) cô gái xinh đẹp
記憶技巧
Mẹo nhớ
每
MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
每每 nghĩa là gì? · Kaori Dict