學華語Kaori Dict

每況愈下

giản thể: 每况愈下

měikuàngxià

ㄇㄟˇ ㄎㄨㄤˋ ㄩˋ ㄒㄧㄚˋ

MỖI HUỐNG DŨ HẠ

TOCFL 7
  1. 1.càng ngày càng tồi tệ hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的身體狀況每況愈下。

    tā de shēntǐ zhuàngkuàng měikuàngyùxià。

    Sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每況愈下 nghĩa là gì? · Kaori Dict