字義Nghĩa
càng ngày càng, thậm chí hơnmáy dịch
yùDŨ
- 1.càng...(càng...)
- 2.hồi phục
- 3.chữa lành
yùDŨ
- 1.biến thể của 愈[yu4]
- 2.chữa lành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愈 (形声。从心,俞声。本义病好了。这个意义后来又写作瘉”、発”) 同本义 瘉,病瘳也。--《说文》 幸上病瘉。--《汉书·卢绾传》 至日中间差瘉。--《汉书·李寻传》 周王病瘉。--《战国策·周策》 武益愈。--《汉书·李广苏建传》 因天气和暖,黛玉之疾渐愈。--《红楼梦》 兼旬愈。--清·方苞《狱中杂记》 又如愈合(伤口长好) 愈 胜过 一暴之功,犹愈于十日之寒也。--清·顾炎武《与潘次耕札》 愈 更加;越发 政事愈蹙。--《诗·小雅·小明》 愈束缚牢甚。-- 愈( ⒊瘉、 ⒊発)yù ⒈贤,好,胜过孰~(哪个好)?此~于彼。 ⒉越,更加~甚。~益深入。生活~来~好。 ⒊病好了病已~。痊~了。 愈yú 1.愉快,快乐。 愈tōu 1.苟且。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 癒合
- 愈來愈ngày càng càng lúc càng
- 愈演愈烈càng lúc càng nghiêm trọng
- 愈發càng thêm
- 愈加càng hơn
- 愈益ngày càng
- 癒復hồi phục (sau bệnh)
- 愈描愈黑xem 越描越黑[yue4 miao2 yue4 hei1]
- 癒傷組織癒傷組織 — (botany) mô sẹo
- 治癒chữa khỏi; phục hồi sức khỏe
- 痊癒hồi phục hoàn toàn (sau bệnh hoặc chấn thương)
- 療癒chữa lành
- 每況愈下càng ngày càng tồi tệ hơn
- 全愈biến thể của 痊癒|痊愈[quan2 yu4]
- 病癒hồi phục (sau khi bệnh)