例句Câu ví dụ
- 1
湯姆腿上的傷口愈合了。
Tāngmǔ tuǐ shàng de shāngkǒu yùhé le。
Sẹo trên chân Tom đã lành
- 2
傷口已不流膿, 漸漸愈合了
shāngkǒu yǐ bù liúnóng , jiànjiàn yùhé le
Vết thương không còn chảy mủ nữa, đang dần lành lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
