學華語Kaori Dict

癒合

giản thể: 愈合

ㄩˋ ㄏㄜˊ

DŨ HỢP

HSK 7-9V
  1. 1.(vết thương) lành lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆腿上的傷口愈合了。

    Tāngmǔ tuǐ shàng de shāngkǒu yùhé le。

    Sẹo trên chân Tom đã lành

  • 2

    傷口已不流膿, 漸漸愈合了

    shāngkǒu yǐ bù liúnóng , jiànjiàn yùhé le

    Vết thương không còn chảy mủ nữa, đang dần lành lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愈合 nghĩa là gì? · Kaori Dict