學華語Kaori Dict

聯合國

giản thể: 联合国

Liánguó

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ

LIÊN HỢP QUỐC

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    代表團訪問了聯合國。

    dài biǎo tuán fǎng wèn le lián hé guó

    Đoàn đại biểu đã đến thăm Liên Hợp Quốc

  • 2

    聯合國的正式語文是阿拉伯文,中文,英文,法文,俄文,和西班牙文。

    Liánhéguó de zhèngshì yǔwén shì Ālābówén, Zhōngwén, Yīngwén, Fǎwén, Éwén, hé Xībānyáwén。

    Ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc là tiếng Ả Rập, tiếng Trung Quốc, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga và tiếng Tây Ban Nha.

  • 3

    不是所有國家都加入了聯合國。

    bùshì suǒyǒu guójiā dōu jiārù le Liánhéguó。

    Không phải tất cả các quốc gia đều gia nhập Liên Hợp Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯合國 nghĩa là gì? · Kaori Dict