- 1.Liên Hợp Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
代表團訪問了聯合國。
dài biǎo tuán fǎng wèn le lián hé guó
Đoàn đại biểu đã đến thăm Liên Hợp Quốc
- 2
聯合國的正式語文是阿拉伯文,中文,英文,法文,俄文,和西班牙文。
Liánhéguó de zhèngshì yǔwén shì Ālābówén, Zhōngwén, Yīngwén, Fǎwén, Éwén, hé Xībānyáwén。
Ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc là tiếng Ả Rập, tiếng Trung Quốc, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga và tiếng Tây Ban Nha.
- 3
不是所有國家都加入了聯合國。
bùshì suǒyǒu guójiā dōu jiārù le Liánhéguó。
Không phải tất cả các quốc gia đều gia nhập Liên Hợp Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.