- 1.quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
- 2.(hình thức kết hợp) quốc gia
Cách đọc khác:Guó — họ [Guo2]

例句Câu ví dụ
- 1
兩國人民交往很多。
liǎng guó rén mín jiāo wǎng hěn duō
Người dân hai nước giao lưu nhiều
- 2
兩國相互理解,關系相當友好。
liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo
Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật
- 3
兩國關系密切。
liǎng guó guān xi mì qiè
Mối quan hệ giữa hai nước rất thân mật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.