學華語Kaori Dict

giản thể:

guò

ㄍㄨㄛˋ

QUÁ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.băng qua
  2. 2.đi qua
  3. 3.trải qua (thời gian)
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.ăn mừng (ngày lễ)
  2. 5.sống
  3. 6.hòa hợp
  4. 7.quá
  5. 8.mức quá-

Cách đọc khác:guochưa có nghĩaGuōhọ [Guo1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從家來,去過北京。

    wǒ cóng jiā lái qù guò běi jīng

    Tôi đến từ nhà, đã đi qua Bắc Kinh

  • 2

    我們坐船過河。

    wǒ men zuò chuán guò hé

    Chúng tôi đi thuyền qua sông

  • 3

    我見過這個人。

    wǒ jiàn guò zhè ge rén

    Tôi đã gặp người này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過 nghĩa là gì? · Kaori Dict